TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

софа́

giống cáibất động vật
sofá[sɐˈfa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên софа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

софа́ nghĩa là cái đi-văng, xô-pha.

Nghĩa của софа́

Danh từ

  1. Cái đi-văng, xô-pha.

Biến cách của софа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?софа́со́фы
Sinh cách кого? чего?софы́со́ф
Tặng cách кому? чему?софе́софа́м
Đối cách кого? что?софу́со́фы
Công cụ cách кем? чем?софо́йсофа́ми
Giới cách о ком? о чём?софе́софа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

софа nghĩa là gì?

софа (danh từ) nghĩa là cái đi-văng, xô-pha.

софа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là софа́ (phiên âm Latinh sofá, IPA [sɐˈfa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.