TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

софи́стика

giống cáibất động vật
sofístika[sɐˈfʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên софи́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

софи́стика nghĩa là phép ngụy biện.

Nghĩa của софи́стика

Danh từ

  1. Phép ngụy biện.

Biến cách của софи́стика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?софи́стика
Sinh cách кого? чего?софи́стики
Tặng cách кому? чему?софи́стике
Đối cách кого? что?софи́стику
Công cụ cách кем? чем?софи́стикой
Giới cách о ком? о чём?софи́стике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

софистика nghĩa là gì?

софистика (danh từ) nghĩa là phép ngụy biện.

софистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là софи́стика (phiên âm Latinh sofístika, IPA [sɐˈfʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.