TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

софтбо́л

giống đựcbất động vật
softból[sɐvdˈboɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên софтбо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

софтбо́л nghĩa là bóng mềm.

Nghĩa của софтбо́л

Danh từ

  1. Bóng mềm.

Biến cách của софтбо́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?софтбо́лсофтбо́лы
Sinh cách кого? чего?софтбо́ласофтбо́лов
Tặng cách кому? чему?софтбо́лусофтбо́лам
Đối cách кого? что?софтбо́лсофтбо́лы
Công cụ cách кем? чем?софтбо́ломсофтбо́лами
Giới cách о ком? о чём?софтбо́лесофтбо́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

софтбол nghĩa là gì?

софтбол (danh từ) nghĩa là bóng mềm.

софтбол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là софтбо́л (phiên âm Latinh softból, IPA [sɐvdˈboɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.