TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сохра́нность

giống cáibất động vật
soxránnostʹ[sɐˈxranːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сохра́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сохра́нность nghĩa là nguyên vẹn, toàn vẹn.

Nghĩa của сохра́нность

Danh từ

  1. [Sự, tính] nguyên vẹn, toàn vẹn, giữ nguyên.
    • в по́лной сохра́нностиhoàn toàn nguyên vẹn, được giữ nguyên vẹn

Biến cách của сохра́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сохра́нностьсохра́нности
Sinh cách кого? чего?сохра́нностисохра́нностей
Tặng cách кому? чему?сохра́нностисохра́нностям
Đối cách кого? что?сохра́нностьсохра́нности
Công cụ cách кем? чем?сохра́нностьюсохра́нностями
Giới cách о ком? о чём?сохра́нностисохра́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сохранность nghĩa là gì?

сохранность (danh từ) nghĩa là nguyên vẹn, toàn vẹn.

сохранность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сохра́нность (phiên âm Latinh soxránnostʹ, IPA [sɐˈxranːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.