сохраня́ть
Dấu sắc trên сохраня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сохраня́ть nghĩa là để dành, bảo tồn.
Nghĩa của сохраня́ть
Động từ
- Để dành.
- Bảo tồn.
- Lưu, lưu trữ.
Cặp thể của сохраня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сохраня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сохраня́ю |
| ты | сохраня́ешь |
| он / она́ / оно́ | сохраня́ет |
| мы | сохраня́ем |
| вы | сохраня́ете |
| они́ | сохраня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сохранять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сохраня́л |
| Giống cái (она́) | сохраня́ла |
| Giống trung (оно́) | сохраня́ло |
| Số nhiều (они́) | сохраня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сохраня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сохраня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сохраня́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сохраня́ть
Câu ví dụ với сохраня́ть
- Вы должны сохранять спокойствие. Bạn phải giữ bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6104017
- Он сохранял спокойствие перед лицом опасности. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4201336
- Сохраняйте спокойствие. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сохранять nghĩa là gì?
сохранять (động từ) nghĩa là để dành, bảo tồn.
сохранять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сохраня́ть (phiên âm Latinh soxranjátʹ, IPA [səxrɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.