сохрани́ть
Dấu sắc trên сохрани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сохрани́ть nghĩa là để dành, bảo tồn.
Nghĩa của сохрани́ть
Động từ
- Để dành.
- Bảo tồn.
- Lưu, lưu trữ.
Cặp thể của сохрани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сохрани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сохраню́ |
| ты | сохрани́шь |
| он / она́ / оно́ | сохрани́т |
| мы | сохрани́м |
| вы | сохрани́те |
| они́ | сохраня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сохрани́л |
| Giống cái (она́) | сохрани́ла |
| Giống trung (оно́) | сохрани́ло |
| Số nhiều (они́) | сохрани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сохрани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сохрани́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сохрани́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сохрани́ть
Câu ví dụ với сохрани́ть
- Холодильники помогают сохранить еду. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7122055
- В какой папке ты сохранил файл? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454958
- Твою тайну я сохраню. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13826617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сохранить nghĩa là gì?
сохранить (động từ) nghĩa là để dành, bảo tồn.
сохранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сохрани́ть (phiên âm Latinh soxranítʹ, IPA [səxrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.