TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сохрани́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soxranítʹ[səxrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сохрани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сохрани́ть nghĩa là để dành, bảo tồn.

Nghĩa của сохрани́ть

Động từ

  1. Để dành.
  2. Bảo tồn.
  3. Lưu, lưu trữ.

Cặp thể của сохрани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сохрани́ть

NgôiTương lai
ясохраню́
тысохрани́шь
он / она́ / оно́сохрани́т
мысохрани́м
высохрани́те
они́сохраня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сохрани́л
Giống cái (она́)сохрани́ла
Giống trung (оно́)сохрани́ло
Số nhiều (они́)сохрани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сохрани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сохрани́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сохрани́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của сохрани́ть

Câu ví dụ với сохрани́ть

  • Холодильники помогают сохранить еду. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7122055
  • В какой папке ты сохранил файл? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1454958
  • Твою тайну я сохраню. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13826617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сохранить nghĩa là gì?

сохранить (động từ) nghĩa là để dành, bảo tồn.

сохранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сохрани́ть (phiên âm Latinh soxranítʹ, IPA [səxrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.