TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соцве́тие

giống trungbất động vật
socvétije[sɐt͡sˈvʲetʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соцве́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соцве́тие nghĩa là cụm hoa, hoa tự.

Nghĩa của соцве́тие

Danh từ

  1. thực vật học Cụm hoa, hoa tự.

Biến cách của соцве́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соцве́тиесоцве́тия
Sinh cách кого? чего?соцве́тиясоцве́тий
Tặng cách кому? чему?соцве́тиюсоцве́тиям
Đối cách кого? что?соцве́тиесоцве́тия
Công cụ cách кем? чем?соцве́тиемсоцве́тиями
Giới cách о ком? о чём?соцве́тиисоцве́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соцветие nghĩa là gì?

соцветие (danh từ) nghĩa là cụm hoa, hoa tự.

соцветие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соцве́тие (phiên âm Latinh socvétije, IPA [sɐt͡sˈvʲetʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.