сохраня́ться
Dấu sắc trên сохраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сохраня́ться nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.
Nghĩa của сохраня́ться
Động từ
- Được giữ gìn (bảo vệ, bảo quản, bảo tồn, duy trì, bảo lưu).
- стари́нное зда́ние хорошо́ сохрани́лосьtòa nhà cổ kính được bảo tồn tốt, ngôi nhà cổ còn [lại] tốt
- о продуктах Được cất giữ (bảo quản) tốt.
- khẩu ngữ о человеке Trông còn trẻ, vẫn còn khỏe.
- несмотря́ на свои́ шестеся́т лет, он хорошо́ сохраня́тьсяи́лсяdù đã sáu mươi tuổi, ông ta trông vẫn còn trẻ (cụ ấy vẫn còn khỏe)
- тк. несов.[được] cất, giữ, cất giữ
Cặp thể của сохраня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сохраня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сохраня́юсь |
| ты | сохраня́ешься |
| он / она́ / оно́ | сохраня́ется |
| мы | сохраня́емся |
| вы | сохраня́етесь |
| они́ | сохраня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сохраняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сохраня́лся |
| Giống cái (она́) | сохраня́лась |
| Giống trung (оно́) | сохраня́лось |
| Số nhiều (они́) | сохраня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сохраня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сохраня́йтесь |
Câu ví dụ với сохраня́ться
- Прогресс отслеживается ежедневно и сохраняется в базе данных. Tiến trình được giám sát hằng ngày vào được lưu vào trong cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7886726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сохраняться nghĩa là gì?
сохраняться (động từ) nghĩa là được giữ gìn, được cất giữ tốt.
сохраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сохраня́ться (phiên âm Latinh soxranjátʹsja, IPA [səxrɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.