TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социал-демокра́тия

giống cáibất động vật
social-demokrátija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социал-демокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социал-демокра́тия nghĩa là Phong trào (trào lưu) xã hội - dân chủ, phong trào dân chủ xã hội.

Nghĩa của социал-демокра́тия

Danh từ

  1. политическое направление Phong trào (trào lưu) xã hội - dân chủ, phong trào dân chủ xã hội.
  2. tập hợp социал-демократы Phái (đảng) xã hội - dân chủ, phái (đảng) dân chủ xã hội.

Biến cách của социал-демокра́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?социал-демокра́тиясоциал-демокра́тии
Sinh cách кого? чего?социал-демокра́тиисоциал-демокра́тий
Tặng cách кому? чему?социал-демокра́тиисоциал-демокра́тиям
Đối cách кого? что?социал-демокра́тиюсоциал-демокра́тии
Công cụ cách кем? чем?социал-демокра́тиейсоциал-демокра́тиями
Giới cách о ком? о чём?социал-демокра́тиисоциал-демокра́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

социал-демократия nghĩa là gì?

социал-демократия (danh từ) nghĩa là Phong trào (trào lưu) xã hội - dân chủ, phong trào dân chủ xã hội.

социал-демократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социал-демокра́тия (phiên âm Latinh social-demokrátija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.