TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социали́зм

giống đựcbất động vật
socialízm[sət͡sɨɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социали́зм nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của социали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xã hội.
    • стра́ны социали́змаcác nước xã hội chủ nghĩa

Biến cách của социали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?социали́змсоциали́змы
Sinh cách кого? чего?социали́змасоциали́змов
Tặng cách кому? чему?социали́змусоциали́змам
Đối cách кого? что?социали́змсоциали́змы
Công cụ cách кем? чем?социали́змомсоциали́змами
Giới cách о ком? о чём?социали́змесоциали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

социализм nghĩa là gì?

социализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

социализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социали́зм (phiên âm Latinh socialízm, IPA [sət͡sɨɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.