социали́ст
Dấu sắc trên социали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
социали́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa của социали́ст
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.
- член социалистической партии Đảng viên xã hội [chủ nghĩa].
Biến cách của социали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | социали́ст | социали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | социали́ста | социали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | социали́сту | социали́стам |
| Đối cách кого? что? | социали́ста | социали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | социали́стом | социали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | социали́сте | социали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với социали́ст
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với социали́ст
- Том - социалист. Tom là một người chủ nghĩa xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
социалист nghĩa là gì?
социалист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.
социалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là социали́ст (phiên âm Latinh socialíst, IPA [sət͡sɨɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.