TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социали́ст

giống đựcđộng vật
socialíst[sət͡sɨɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социали́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của социали́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.
  2. член социалистической партии Đảng viên xã hội [chủ nghĩa].

Biến cách của социали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?социали́стсоциали́сты
Sinh cách кого? чего?социали́стасоциали́стов
Tặng cách кому? чему?социали́стусоциали́стам
Đối cách кого? что?социали́стасоциали́стов
Công cụ cách кем? чем?социали́стомсоциали́стами
Giới cách о ком? о чём?социали́стесоциали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với социали́ст

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với социали́ст

  • Том - социалист. Tom là một người chủ nghĩa xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3537945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

социалист nghĩa là gì?

социалист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa xã hội, người chủ nghĩa xã hội.

социалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социали́ст (phiên âm Latinh socialíst, IPA [sət͡sɨɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.