TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

социа́л-пацифи́зм

giống đực
sociál-pacifízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên социа́л-пацифи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

социа́л-пацифи́зм nghĩa là Chủ nghĩa xã hội - hòa bình.

Nghĩa của социа́л-пацифи́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xã hội - hòa bình.

Câu hỏi thường gặp

социал-пацифизм nghĩa là gì?

социал-пацифизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa xã hội - hòa bình.

социал-пацифизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là социа́л-пацифи́зм (phiên âm Latinh sociál-pacifízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.