TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сочини́тельный

sočinítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сочини́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сочини́тельный nghĩa là Thuộc về kết hợp.

Nghĩa của сочини́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về kết hợp.
    • сочини́тельный сою́зliên từ kết hợp

Biến cách của сочини́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсочини́тельныйсочини́тельноесочини́тельнаясочини́тельные
Sinh cáchсочини́тельногосочини́тельногосочини́тельнойсочини́тельных
Tặng cáchсочини́тельномусочини́тельномусочини́тельнойсочини́тельным
Đối cáchсочини́тельныйсочини́тельноесочини́тельнуюсочини́тельные
Công cụ cáchсочини́тельнымсочини́тельнымсочини́тельнойсочини́тельными
Giới cáchсочини́тельномсочини́тельномсочини́тельнойсочини́тельных
Dạng ngắnсочини́теленсочини́тельносочини́тельнасочини́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сочинительный nghĩa là gì?

сочинительный (tính từ) nghĩa là Thuộc về kết hợp.

сочинительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сочини́тельный (phiên âm Latinh sočinítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.