сочиня́ть
Dấu sắc trên сочиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сочиня́ть nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.
Nghĩa của сочиня́ть
Động từ
- Sáng tác, làm; (музыку (cũng)) soạn.
- сочиня́ть стихи́làm thơ, sáng tác thi ca
- выдумывать Bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt, đơm chuyện, bịa.
- лгать Nói dối.
Cặp thể của сочиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сочиня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сочиня́ю |
| ты | сочиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | сочиня́ет |
| мы | сочиня́ем |
| вы | сочиня́ете |
| они́ | сочиня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сочинять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сочиня́л |
| Giống cái (она́) | сочиня́ла |
| Giống trung (оно́) | сочиня́ло |
| Số nhiều (они́) | сочиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сочиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сочиня́йте |
Họ từ của сочиня́ть
Câu ví dụ với сочиня́ть
- Он сочиняет прекрасные стихи. Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13975946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сочинять nghĩa là gì?
сочинять (động từ) nghĩa là sáng tác, làm, bịa chuyện, bịa đặt.
сочинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сочиня́ть (phiên âm Latinh sočinjátʹ, IPA [sət͡ɕɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.