TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сочлене́ние

giống trungbất động vật
sočlenénije[sət͡ɕlʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сочлене́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сочлене́ние nghĩa là khớp, khớp động.

Nghĩa của сочлене́ние

Danh từ

  1. kỹ thuật [cái] khớp, khớp động.
  2. giải phẫu Đốt, khớp.
    • бот.mấu, vấu

Biến cách của сочлене́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сочлене́ниесочлене́ния
Sinh cách кого? чего?сочлене́ниясочлене́ний
Tặng cách кому? чему?сочлене́ниюсочлене́ниям
Đối cách кого? что?сочлене́ниесочлене́ния
Công cụ cách кем? чем?сочлене́ниемсочлене́ниями
Giới cách о ком? о чём?сочлене́ниисочлене́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сочленение nghĩa là gì?

сочленение (danh từ) nghĩa là khớp, khớp động.

сочленение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сочлене́ние (phiên âm Latinh sočlenénije, IPA [sət͡ɕlʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.