сочи́ться
thể chưa hoàn thành
sočítʹsja[sɐˈt͡ɕit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сочи́ться nghĩa là rỉ, rỉ ra.
Nghĩa của сочи́ться
Động từ
- Rỉ, rỉ ra, rỉ rỉ, rịn, thẩm lậu.
- сочи́ться кро́вьюrỉ máu
Chia động từ сочи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сочу́сь |
| ты | сочи́шься |
| он / она́ / оно́ | сочи́тся |
| мы | сочи́мся |
| вы | сочи́тесь |
| они́ | соча́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сочиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сочи́лся |
| Giống cái (она́) | сочи́лась |
| Giống trung (оно́) | сочи́лось |
| Số nhiều (они́) | сочи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сочи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сочи́тесь |
Họ từ của сочи́ться
Câu hỏi thường gặp
сочиться nghĩa là gì?
сочиться (động từ) nghĩa là rỉ, rỉ ra.
сочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сочи́ться (phiên âm Latinh sočítʹsja, IPA [sɐˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.