TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сочи́ться

thể chưa hoàn thành
sočítʹsja[sɐˈt͡ɕit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сочи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сочи́ться nghĩa là rỉ, rỉ ra.

Nghĩa của сочи́ться

Động từ

  1. Rỉ, rỉ ra, rỉ rỉ, rịn, thẩm lậu.
    • сочи́ться кро́вьюrỉ máu

Chia động từ сочи́ться

NgôiHiện tại
ясочу́сь
тысочи́шься
он / она́ / оно́сочи́тся
мысочи́мся
высочи́тесь
они́соча́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сочиться.

Quá khứ

Giống đực (он)сочи́лся
Giống cái (она́)сочи́лась
Giống trung (оно́)сочи́лось
Số nhiều (они́)сочи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сочи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сочи́тесь

Họ từ của сочи́ться

Câu hỏi thường gặp

сочиться nghĩa là gì?

сочиться (động từ) nghĩa là rỉ, rỉ ra.

сочиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сочи́ться (phiên âm Latinh sočítʹsja, IPA [sɐˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.