TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́чность

giống cáibất động vật
sóčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́чность nghĩa là mọng nước, mọng.

Nghĩa của со́чность

Danh từ

  1. [Sự, độ, tính] mọng nước, mọng.

Biến cách của со́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́чностьсо́чности
Sinh cách кого? чего?со́чностисо́чностей
Tặng cách кому? чему?со́чностисо́чностям
Đối cách кого? что?со́чностьсо́чности
Công cụ cách кем? чем?со́чностьюсо́чностями
Giới cách о ком? о чём?со́чностисо́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сочность nghĩa là gì?

сочность (danh từ) nghĩa là mọng nước, mọng.

сочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́чность (phiên âm Latinh sóčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.