TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сою́зник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sojúznik[sɐˈjʉzʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сою́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сою́зник nghĩa là người bạn liên minh, bạn đồng minh.

Nghĩa của сою́зник

Danh từ

  1. Người bạn liên minh, bạn đồng minh; (страна) nước đồng minh, nước liên minh.

Biến cách của сою́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сою́зниксою́зники
Sinh cách кого? чего?сою́зникасою́зников
Tặng cách кому? чему?сою́зникусою́зникам
Đối cách кого? что?сою́зникасою́зников
Công cụ cách кем? чем?сою́зникомсою́зниками
Giới cách о ком? о чём?сою́зникесою́зниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

союзник nghĩa là gì?

союзник (danh từ) nghĩa là người bạn liên minh, bạn đồng minh.

союзник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сою́зник (phiên âm Latinh sojúznik, IPA [sɐˈjʉzʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.