TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сою́зница

giống cáiđộng vật
sojúznica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сою́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сою́зница nghĩa là người bạn liên minh, bạn đồng minh.

Nghĩa của сою́зница

Nghĩa lấy theo mục союзник.

Danh từ

  1. Người bạn liên minh, bạn đồng minh; (страна) nước đồng minh, nước liên minh.

Biến cách của сою́зница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сою́зницасою́зницы
Sinh cách кого? чего?сою́зницысою́зниц
Tặng cách кому? чему?сою́зницесою́зницам
Đối cách кого? что?сою́зницусою́зниц
Công cụ cách кем? чем?сою́зницейсою́зницами
Giới cách о ком? о чём?сою́зницесою́зницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

союзница nghĩa là gì?

союзница (danh từ) nghĩa là người bạn liên minh, bạn đồng minh.

союзница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сою́зница (phiên âm Latinh sojúznica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.