сою́зный
Dấu sắc trên сою́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сою́зный nghĩa là đồng minh, liên bang.
Nghĩa của сою́зный
Tính từ
- Thuộc về liên minh, đồng minh.
- сою́зная а́рмияquân đội đồng minh, liên quân
- сою́зные державыcác cường quốc đồng minh
- относящийся к СССР [thuộc về] liên bang, Liên bang.
- сою́зная респу́бликаnước cộng hòa liên bang
Biến cách của сою́зный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сою́зный | сою́зное | сою́зная | сою́зные |
| Sinh cách | сою́зного | сою́зного | сою́зной | сою́зных |
| Tặng cách | сою́зному | сою́зному | сою́зной | сою́зным |
| Đối cách | сою́зный / сою́зного | сою́зное | сою́зную | сою́зные / сою́зных |
| Công cụ cách | сою́зным | сою́зным | сою́зной | сою́зными |
| Giới cách | сою́зном | сою́зном | сою́зной | сою́зных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
союзный nghĩa là gì?
союзный (tính từ) nghĩa là đồng minh, liên bang.
союзный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сою́зный (phiên âm Latinh sojúznyj, IPA [sɐˈjuznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.