TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́я

giống cáibất động vật
sója[ˈsojə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́я nghĩa là đậu tương, đậu nành.

Nghĩa của со́я

Danh từ

  1. растение [cây] đậu tương, đậu nành (Glycine hispada).
  2. khẩu ngữ соус Xì dầu, tương.

Biến cách của со́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́ясо́и
Sinh cách кого? чего?со́исо́й
Tặng cách кому? чему?со́есо́ям
Đối cách кого? что?со́юсо́и
Công cụ cách кем? чем?со́ейсо́ями
Giới cách о ком? о чём?со́есо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соя nghĩa là gì?

соя (danh từ) nghĩa là đậu tương, đậu nành.

соя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́я (phiên âm Latinh sója, IPA [ˈsojə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.