TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́зма

giống cáibất động vật
spázma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́зма nghĩa là co thắt.

Nghĩa của спа́зма

Nghĩa lấy theo mục спазм.

Danh từ

  1. [Cơn, chứng] co thắt.

Biến cách của спа́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спа́змаспа́змы
Sinh cách кого? чего?спа́змыспа́зм
Tặng cách кому? чему?спа́змеспа́змам
Đối cách кого? что?спа́змуспа́змы
Công cụ cách кем? чем?спа́змойспа́змами
Giới cách о ком? о чём?спа́змеспа́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спазма nghĩa là gì?

спазма (danh từ) nghĩa là co thắt.

спазма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́зма (phiên âm Latinh spázma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.