спа́йка
Dấu sắc trên спа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́йка nghĩa là hàn, hàn vảy, chỗ hàn, mối hàn.
Nghĩa của спа́йка
Danh từ
- действие [sự] hàn, hàn vảy.
- место соединения Chỗ hàn, mối hàn.
- nghĩa bóng месная связь [sự] liên kết, kết liên, cố kết, đoàn kết.
- y học Mép, mép dính, chỗ dính.
Biến cách của спа́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спа́йка | спа́йки |
| Sinh cách кого? чего? | спа́йки | спа́ек |
| Tặng cách кому? чему? | спа́йке | спа́йкам |
| Đối cách кого? что? | спа́йку | спа́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | спа́йкой | спа́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | спа́йке | спа́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спайка nghĩa là gì?
спайка (danh từ) nghĩa là hàn, hàn vảy, chỗ hàn, mối hàn.
спайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́йка (phiên âm Latinh spájka, IPA [ˈspajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.