TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́йка

giống cáibất động vật
spájka[ˈspajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́йка nghĩa là hàn, hàn vảy, chỗ hàn, mối hàn.

Nghĩa của спа́йка

Danh từ

  1. действие [sự] hàn, hàn vảy.
  2. место соединения Chỗ hàn, mối hàn.
  3. nghĩa bóng месная связь [sự] liên kết, kết liên, cố kết, đoàn kết.
  4. y học Mép, mép dính, chỗ dính.

Biến cách của спа́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спа́йкаспа́йки
Sinh cách кого? чего?спа́йкиспа́ек
Tặng cách кому? чему?спа́йкеспа́йкам
Đối cách кого? что?спа́йкуспа́йки
Công cụ cách кем? чем?спа́йкойспа́йками
Giới cách о ком? о чём?спа́йкеспа́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спайка nghĩa là gì?

спайка (danh từ) nghĩa là hàn, hàn vảy, chỗ hàn, mối hàn.

спайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́йка (phiên âm Latinh spájka, IPA [ˈspajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.