TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спада́ть

thể chưa hoàn thành
spadátʹ[spɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спада́ть nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.

Nghĩa của спада́ть

Động từ

  1. падать Rơi xuống, đổ xuống, rớt xuống, tụt xuống, tuột xuống. с + sinh cách
  2. уменьшаться Suy sút, sút kém, suy sụp, suy thoái, sụt, xẹp, xọp.
  3. о воде Hạ, xuống, rút, hạ xuống.
    • жара́ спа́лаtrời nóng đã dịu xuống
    • о́пухол спа́лаkhối u đã xọp (xẹp)
    • тк. несов.(свисать) buông xuống, buông thõng

Cặp thể của спада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спада́ть

NgôiHiện tại
яспада́ю
тыспада́ешь
он / она́ / оно́спада́ет
мыспада́ем
выспада́ете
они́спада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спадать.

Quá khứ

Giống đực (он)спада́л
Giống cái (она́)спада́ла
Giống trung (оно́)спада́ло
Số nhiều (они́)спада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спада́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спада́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của спада́ть

Câu ví dụ với спада́ть

  • Её длинные волосы волнами спадали на плечи. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11776783

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спадать nghĩa là gì?

спадать (động từ) nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.

спадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спада́ть (phiên âm Latinh spadátʹ, IPA [spɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.