спада́ть
Dấu sắc trên спада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спада́ть nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.
Nghĩa của спада́ть
Động từ
- падать Rơi xuống, đổ xuống, rớt xuống, tụt xuống, tuột xuống. с + sinh cách
- уменьшаться Suy sút, sút kém, suy sụp, suy thoái, sụt, xẹp, xọp.
- о воде Hạ, xuống, rút, hạ xuống.
- жара́ спа́лаtrời nóng đã dịu xuống
- о́пухол спа́лаkhối u đã xọp (xẹp)
- тк. несов.(свисать) buông xuống, buông thõng
Cặp thể của спада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спада́ю |
| ты | спада́ешь |
| он / она́ / оно́ | спада́ет |
| мы | спада́ем |
| вы | спада́ете |
| они́ | спада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спада́л |
| Giống cái (она́) | спада́ла |
| Giống trung (оно́) | спада́ло |
| Số nhiều (они́) | спада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спада́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спада́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của спада́ть
Câu ví dụ với спада́ть
- Её длинные волосы волнами спадали на плечи. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11776783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спадать nghĩa là gì?
спадать (động từ) nghĩa là rơi xuống, đổ xuống, suy sút, sút kém.
спадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спада́ть (phiên âm Latinh spadátʹ, IPA [spɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.