TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спазмати́ческий

spazmatíčeskij[spəzmɐˈtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спазмати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спазмати́ческий nghĩa là co thắt.

Nghĩa của спазмати́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) co thắt.

Biến cách của спазмати́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспазмати́ческийспазмати́ческоеспазмати́ческаяспазмати́ческие
Sinh cáchспазмати́ческогоспазмати́ческогоспазмати́ческойспазмати́ческих
Tặng cáchспазмати́ческомуспазмати́ческомуспазмати́ческойспазмати́ческим
Đối cáchспазмати́ческий / спазмати́ческогоспазмати́ческоеспазмати́ческуюспазмати́ческие / спазмати́ческих
Công cụ cáchспазмати́ческимспазмати́ческимспазмати́ческойспазмати́ческими
Giới cáchспазмати́ческомспазмати́ческомспазмати́ческойспазмати́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спазматический nghĩa là gì?

спазматический (tính từ) nghĩa là co thắt.

спазматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спазмати́ческий (phiên âm Latinh spazmatíčeskij, IPA [spəzmɐˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.