спали́ть
Dấu sắc trên спали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спали́ть nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.
Nghĩa của спали́ть
Thể hoàn thành của пали́ть.
Động từ
- Thui lông, thui... cho hết lông măng.
- Nung nấu, thiêu đốt.
- Thiêu đốt, đốt, đốt cháy.
- Nã, giã, bắn.
- Đốt.
Cặp thể của спали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спалю́ |
| ты | спали́шь |
| он / она́ / оно́ | спали́т |
| мы | спали́м |
| вы | спали́те |
| они́ | спаля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спали́л |
| Giống cái (она́) | спали́ла |
| Giống trung (оно́) | спали́ло |
| Số nhiều (они́) | спали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спали́те |
Câu ví dụ với спали́ть
- Где Вы спали прошлой ночью? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076624
- Все мои друзья спали. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028222
- Все мои подруги спали. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спалить nghĩa là gì?
спалить (động từ) nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.
спалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спали́ть (phiên âm Latinh spalítʹ, IPA [spɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.