TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спали́ть

thể hoàn thành
spalítʹ[spɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спали́ть nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.

Nghĩa của спали́ть

Thể hoàn thành của пали́ть.

Động từ

  1. Thui lông, thui... cho hết lông măng.
  2. Nung nấu, thiêu đốt.
  3. Thiêu đốt, đốt, đốt cháy.
  4. Nã, giã, bắn.
  5. Đốt.

Cặp thể của спали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спали́ть

NgôiTương lai
яспалю́
тыспали́шь
он / она́ / оно́спали́т
мыспали́м
выспали́те
они́спаля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спали́л
Giống cái (она́)спали́ла
Giống trung (оно́)спали́ло
Số nhiều (они́)спали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спали́те

Câu ví dụ với спали́ть

  • Где Вы спали прошлой ночью? Tối qua em ngủ ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076624
  • Все мои друзья спали. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028222
  • Все мои подруги спали. Tất cả bạn bè của tôi đều buồn ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спалить nghĩa là gì?

спалить (động từ) nghĩa là thui lông, nung nấu, thiêu đốt.

спалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спали́ть (phiên âm Latinh spalítʹ, IPA [spɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.