спа́льный
Dấu sắc trên спа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́льный nghĩa là để ngủ.
Nghĩa của спа́льный
Tính từ
- Để ngủ.
- о́е ме|стоchỗ ngủ
- спальный ваго́нtoa nằm, toa có chỗ ngủ
- спальный мешо́к[cái, chiếc] chăn chui, bao ngủ
Biến cách của спа́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | спа́льный | спа́льное | спа́льная | спа́льные |
| Sinh cách | спа́льного | спа́льного | спа́льной | спа́льных |
| Tặng cách | спа́льному | спа́льному | спа́льной | спа́льным |
| Đối cách | спа́льный / спа́льного | спа́льное | спа́льную | спа́льные / спа́льных |
| Công cụ cách | спа́льным | спа́льным | спа́льной | спа́льными |
| Giới cách | спа́льном | спа́льном | спа́льной | спа́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với спа́льный
- Это моё спальное место. Đây là nơi tôi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4975603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спальный nghĩa là gì?
спальный (tính từ) nghĩa là để ngủ.
спальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́льный (phiên âm Latinh spálʹnyj, IPA [ˈspalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.