TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́льня

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spálʹnja[ˈspalʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́льня nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.

Nghĩa của спа́льня

Danh từ

  1. [Cái, căn] phòng ngủ, buồng ngủ.

Biến cách của спа́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спа́льняспа́льни
Sinh cách кого? чего?спа́льниспа́лен
Tặng cách кому? чему?спа́льнеспа́льням
Đối cách кого? что?спа́льнюспа́льни
Công cụ cách кем? чем?спа́льнейспа́льнями
Giới cách о ком? о чём?спа́льнеспа́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của спа́льня

Câu ví dụ với спа́льня

  • В доме Тома только одна спальня. Nhà Tom chỉ có một phòng ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3418568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спальня nghĩa là gì?

спальня (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.

спальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́льня (phiên âm Latinh spálʹnja, IPA [ˈspalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.