спа́льня
Dấu sắc trên спа́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́льня nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
Nghĩa của спа́льня
Danh từ
- [Cái, căn] phòng ngủ, buồng ngủ.
Biến cách của спа́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спа́льня | спа́льни |
| Sinh cách кого? чего? | спа́льни | спа́лен |
| Tặng cách кому? чему? | спа́льне | спа́льням |
| Đối cách кого? что? | спа́льню | спа́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | спа́льней | спа́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | спа́льне | спа́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của спа́льня
Câu ví dụ với спа́льня
- В доме Тома только одна спальня. Nhà Tom chỉ có một phòng ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3418568
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спальня nghĩa là gì?
спальня (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
спальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́льня (phiên âm Latinh spálʹnja, IPA [ˈspalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.