TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́ренный

spárennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́ренный nghĩa là đôi, ghép đôi.

Nghĩa của спа́ренный

Tính từ

  1. Đôi, ghép đôi, ghép cặp.

Biến cách của спа́ренный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспа́ренныйспа́ренноеспа́реннаяспа́ренные
Sinh cáchспа́ренногоспа́ренногоспа́реннойспа́ренных
Tặng cáchспа́ренномуспа́ренномуспа́реннойспа́ренным
Đối cáchспа́ренныйспа́ренноеспа́реннуюспа́ренные
Công cụ cáchспа́реннымспа́реннымспа́реннойспа́ренными
Giới cáchспа́ренномспа́ренномспа́реннойспа́ренных
Dạng ngắnспа́ренспа́реноспа́ренаспа́рены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спаренный nghĩa là gì?

спаренный (tính từ) nghĩa là đôi, ghép đôi.

спаренный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́ренный (phiên âm Latinh spárennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.