спа́ривать
Dấu sắc trên спа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́ривать nghĩa là ghép đôi, cặp đôi.
Nghĩa của спа́ривать
Động từ
- Ghép đôi, cặp đôi.
- с.-х.[cho...] giao phối, cho... nhảy
Cặp thể của спа́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спа́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спа́риваю |
| ты | спа́риваешь |
| он / она́ / оно́ | спа́ривает |
| мы | спа́риваем |
| вы | спа́риваете |
| они́ | спа́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спа́ривал |
| Giống cái (она́) | спа́ривала |
| Giống trung (оно́) | спа́ривало |
| Số nhiều (они́) | спа́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спа́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спа́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
спаривать nghĩa là gì?
спаривать (động từ) nghĩa là ghép đôi, cặp đôi.
спаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́ривать (phiên âm Latinh spárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.