спа́ржа
giống cáibất động vật
spárža[ˈsparʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên спа́ржа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спа́ржа nghĩa là cây măng tây.
Nghĩa của спа́ржа
Danh từ
- Cây măng tây (Asparagus); (аптечная) [cây] thiên môn, thiên môn đồng (Asparagus officinalis).
Biến cách của спа́ржа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спа́ржа | спа́ржи |
| Sinh cách кого? чего? | спа́ржи | спа́рж |
| Tặng cách кому? чему? | спа́рже | спа́ржам |
| Đối cách кого? что? | спа́ржу | спа́ржи |
| Công cụ cách кем? чем? | спа́ржей | спа́ржами |
| Giới cách о ком? о чём? | спа́рже | спа́ржах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
спаржа nghĩa là gì?
спаржа (danh từ) nghĩa là cây măng tây.
спаржа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спа́ржа (phiên âm Latinh spárža, IPA [ˈsparʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.