TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́ржа

giống cáibất động vật
spárža[ˈsparʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́ржа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́ржа nghĩa là cây măng tây.

Nghĩa của спа́ржа

Danh từ

  1. Cây măng tây (Asparagus); (аптечная) [cây] thiên môn, thiên môn đồng (Asparagus officinalis).

Biến cách của спа́ржа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спа́ржаспа́ржи
Sinh cách кого? чего?спа́ржиспа́рж
Tặng cách кому? чему?спа́ржеспа́ржам
Đối cách кого? что?спа́ржуспа́ржи
Công cụ cách кем? чем?спа́ржейспа́ржами
Giới cách о ком? о чём?спа́ржеспа́ржах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спаржа nghĩa là gì?

спаржа (danh từ) nghĩa là cây măng tây.

спаржа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́ржа (phiên âm Latinh spárža, IPA [ˈsparʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.