TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спартакиа́да

giống cáibất động vật
spartakiáda[spərtəkʲɪˈadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спартакиа́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спартакиа́да nghĩa là Cuộc đại hội thể thao.

Nghĩa của спартакиа́да

Danh từ

  1. Cuộc đại hội thể thao.

Biến cách của спартакиа́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спартакиа́даспартакиа́ды
Sinh cách кого? чего?спартакиа́дыспартакиа́д
Tặng cách кому? чему?спартакиа́деспартакиа́дам
Đối cách кого? что?спартакиа́дуспартакиа́ды
Công cụ cách кем? чем?спартакиа́дойспартакиа́дами
Giới cách о ком? о чём?спартакиа́деспартакиа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спартакиада nghĩa là gì?

спартакиада (danh từ) nghĩa là Cuộc đại hội thể thao.

спартакиада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спартакиа́да (phiên âm Latinh spartakiáda, IPA [spərtəkʲɪˈadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.