TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спарта́нец

giống đựcđộng vật
spartánec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спарта́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спарта́нец nghĩa là người xpác-tơ, người khổ hạnh, khắc khổ.

Nghĩa của спарта́нец

Danh từ

  1. Người [nước] Xpác-tơ.
  2. воздержанный человек Người khổ hạnh, khắc khổ.

Biến cách của спарта́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спарта́нецспарта́нцы
Sinh cách кого? чего?спарта́нцаспарта́нцев
Tặng cách кому? чему?спарта́нцуспарта́нцам
Đối cách кого? что?спарта́нцаспарта́нцев
Công cụ cách кем? чем?спарта́нцемспарта́нцами
Giới cách о ком? о чём?спарта́нцеспарта́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спартанец nghĩa là gì?

спартанец (danh từ) nghĩa là người xpác-tơ, người khổ hạnh, khắc khổ.

спартанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спарта́нец (phiên âm Latinh spartánec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.