спарта́нка
Dấu sắc trên спарта́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спарта́нка nghĩa là người Xpác-tơ, người khổ hạnh, khắc khổ.
Nghĩa của спарта́нка
Nghĩa lấy theo mục спартанец.
Danh từ
- Người [nước] Xpác-tơ.
- Người khổ hạnh, khắc khổ.
Biến cách của спарта́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спарта́нка | спарта́нки |
| Sinh cách кого? чего? | спарта́нки | спарта́нок |
| Tặng cách кому? чему? | спарта́нке | спарта́нкам |
| Đối cách кого? что? | спарта́нку | спарта́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | спарта́нкой | спарта́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | спарта́нке | спарта́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
спартанка nghĩa là gì?
спартанка (danh từ) nghĩa là người Xpác-tơ, người khổ hạnh, khắc khổ.
спартанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спарта́нка (phiên âm Latinh spartánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.