TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спаса́ние

giống trungbất động vật
spasánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спаса́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спаса́ние nghĩa là sự cứu, cứu nguy.

Nghĩa của спаса́ние

Danh từ

  1. Sự cứu, cứu nguy, cứu thoát, giải cứu, cứu sống.

Biến cách của спаса́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спаса́ниеспаса́ния
Sinh cách кого? чего?спаса́нияспаса́ний
Tặng cách кому? чему?спаса́ниюспаса́ниям
Đối cách кого? что?спаса́ниеспаса́ния
Công cụ cách кем? чем?спаса́ниемспаса́ниями
Giới cách о ком? о чём?спаса́нииспаса́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спасание nghĩa là gì?

спасание (danh từ) nghĩa là sự cứu, cứu nguy.

спасание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спаса́ние (phiên âm Latinh spasánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.