TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спаса́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
spasátʹ[spɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спаса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спаса́ть nghĩa là cứu, cứu nguy, cứu vớt.

Nghĩa của спаса́ть

Động từ

  1. Cứu, cứu nguy, giải thoát.
  2. Cứu vớt.
  3. Cứu hộ.

Cặp thể của спаса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спаса́ть

NgôiHiện tại
яспаса́ю
тыспаса́ешь
он / она́ / оно́спаса́ет
мыспаса́ем
выспаса́ете
они́спаса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спасать.

Quá khứ

Giống đực (он)спаса́л
Giống cái (она́)спаса́ла
Giống trung (оно́)спаса́ло
Số nhiều (они́)спаса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спаса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спаса́йте

Họ từ của спаса́ть

Câu hỏi thường gặp

спасать nghĩa là gì?

спасать (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, cứu vớt.

спасать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спаса́ть (phiên âm Latinh spasátʹ, IPA [spɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.