спаси́тель
Dấu sắc trên спаси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спаси́тель nghĩa là cứu nạn, cứu sinh.
Nghĩa của спаси́тель
Danh từ
- [Người, vị] cứu nạn, cứu sinh, cứu mạng, cứu nguy, cứu tinh, ân nhân.
- рел.Đấng cứu thế, Chúa cứu thế
Biến cách của спаси́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спаси́тель | спаси́тели |
| Sinh cách кого? чего? | спаси́теля | спаси́телей |
| Tặng cách кому? чему? | спаси́телю | спаси́телям |
| Đối cách кого? что? | спаси́теля | спаси́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | спаси́телем | спаси́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | спаси́теле | спаси́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với спаси́тель
- Иисус Христос мой Спаситель. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7030097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спаситель nghĩa là gì?
спаситель (danh từ) nghĩa là cứu nạn, cứu sinh.
спаситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спаси́тель (phiên âm Latinh spasítelʹ, IPA [spɐˈsʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.