TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спаси́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spasítelʹ[spɐˈsʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спаси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спаси́тель nghĩa là cứu nạn, cứu sinh.

Nghĩa của спаси́тель

Danh từ

  1. [Người, vị] cứu nạn, cứu sinh, cứu mạng, cứu nguy, cứu tinh, ân nhân.
    • рел.Đấng cứu thế, Chúa cứu thế

Biến cách của спаси́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спаси́тельспаси́тели
Sinh cách кого? чего?спаси́теляспаси́телей
Tặng cách кому? чему?спаси́телюспаси́телям
Đối cách кого? что?спаси́теляспаси́телей
Công cụ cách кем? чем?спаси́телемспаси́телями
Giới cách о ком? о чём?спаси́телеспаси́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với спаси́тель

  • Иисус Христос мой Спаситель. Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7030097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

спаситель nghĩa là gì?

спаситель (danh từ) nghĩa là cứu nạn, cứu sinh.

спаситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спаси́тель (phiên âm Latinh spasítelʹ, IPA [spɐˈsʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.