спаси́бо
Dấu sắc trên спаси́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спаси́бо nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa của спаси́бо
Thán từ
- Cám ơn, cảm ơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спаси́бо
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với спаси́бо
- А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683
- Нет, спасибо, мне не нужен пакет. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1546355
- Я звоню, чтобы сказать тебе спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271692
- Я звоню, чтобы сказать вам спасибо. Tôi gọi để cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3271693
- Спасибо, что пригласил меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819693
- Спасибо, что пригласили меня на вечеринку. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7819694
- Большое спасибо за всё, что вы сделали. Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2791933
- Я попробую ещё раз, спасибо. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спасибо nghĩa là gì?
спасибо (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
спасибо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спаси́бо (phiên âm Latinh spasíbo, IPA [spɐˈsʲibə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.