спасти́
Dấu sắc trên спасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спасти́ nghĩa là cứu, cứu nguy, cứu vớt.
Nghĩa của спасти́
Động từ
- Cứu, cứu nguy, giải thoát.
- Cứu vớt.
Cặp thể của спасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спасу́ |
| ты | спасёшь |
| он / она́ / оно́ | спасёт |
| мы | спасём |
| вы | спасёте |
| они́ | спасу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спа́с |
| Giống cái (она́) | спасла́ |
| Giống trung (оно́) | спасло́ |
| Số nhiều (они́) | спасли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спаси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спаси́те |
Họ từ của спасти́
Câu ví dụ với спасти́
- Теперь нас может спасти только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7028318
- Теперь спасти нас может только чудо. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485192
- Сейчас только чудо может нас спасти. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8485193
- Я пытался спасти его. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492861
- Я попытался спасти его. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492862
- Я попытался его спасти. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5123429
- Я пытался его спасти. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5123430
- Я сделал всё, что мог, чтобы спасти Тома. Tớ đã làm tất cả những gì có thể để cứu Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
спасти nghĩa là gì?
спасти (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, cứu vớt.
спасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спасти́ (phiên âm Latinh spastí, IPA [spɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.