TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́янность

giống cáibất động vật
spájannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́янность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́янность nghĩa là nhất trí, thống nhất.

Nghĩa của спа́янность

Danh từ

  1. [Tính, sự] nhất trí, thống nhất, đoàn kết, cố kết.

Biến cách của спа́янность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спа́янностьспа́янности
Sinh cách кого? чего?спа́янностиспа́янностей
Tặng cách кому? чему?спа́янностиспа́янностям
Đối cách кого? что?спа́янностьспа́янности
Công cụ cách кем? чем?спа́янностьюспа́янностями
Giới cách о ком? о чём?спа́янностиспа́янностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спаянность nghĩa là gì?

спаянность (danh từ) nghĩa là nhất trí, thống nhất.

спаянность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́янность (phiên âm Latinh spájannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.