TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спева́ться

thể chưa hoàn thành
spevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спева́ться nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.

Nghĩa của спева́ться

Động từ

  1. Học hát đều giọng, học hát hòa nhịp, tập đồng ca.
    • спе́ться с ке́м-л.ăn ý (ăn cánh, thông đồng, thông lưng, thông mưu) với ai
    • они́ отли́чно спе́лисьchúng nó rất ăn ý (ăn rơ nhau)

Cặp thể của спева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спева́ться

NgôiHiện tại
яспева́юсь
тыспева́ешься
он / она́ / оно́спева́ется
мыспева́емся
выспева́етесь
они́спева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)спева́лся
Giống cái (она́)спева́лась
Giống trung (оно́)спева́лось
Số nhiều (они́)спева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

спеваться nghĩa là gì?

спеваться (động từ) nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.

спеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спева́ться (phiên âm Latinh spevátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.