спева́ться
Dấu sắc trên спева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спева́ться nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.
Nghĩa của спева́ться
Động từ
- Học hát đều giọng, học hát hòa nhịp, tập đồng ca.
- спе́ться с ке́м-л.ăn ý (ăn cánh, thông đồng, thông lưng, thông mưu) với ai
- они́ отли́чно спе́лисьchúng nó rất ăn ý (ăn rơ nhau)
Cặp thể của спева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спева́юсь |
| ты | спева́ешься |
| он / она́ / оно́ | спева́ется |
| мы | спева́емся |
| вы | спева́етесь |
| они́ | спева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спеваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спева́лся |
| Giống cái (она́) | спева́лась |
| Giống trung (оно́) | спева́лось |
| Số nhiều (они́) | спева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спева́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
спеваться nghĩa là gì?
спеваться (động từ) nghĩa là học hát đều giọng, học hát hòa nhịp.
спеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спева́ться (phiên âm Latinh spevátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.