TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спа́янный

spájannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спа́янный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спа́янный nghĩa là nhất trí, thống nhất.

Nghĩa của спа́янный

Tính từ

  1. Nhất trí, thống nhất, đoàn kết, cố kết.

Biến cách của спа́янный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспа́янныйспа́янноеспа́яннаяспа́янные
Sinh cáchспа́янногоспа́янногоспа́яннойспа́янных
Tặng cáchспа́янномуспа́янномуспа́яннойспа́янным
Đối cáchспа́янныйспа́янноеспа́яннуюспа́янные
Công cụ cáchспа́яннымспа́яннымспа́яннойспа́янными
Giới cáchспа́янномспа́янномспа́яннойспа́янных
Dạng ngắnспа́янспа́янноспа́яннаспа́янны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

спаянный nghĩa là gì?

спаянный (tính từ) nghĩa là nhất trí, thống nhất.

спаянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спа́янный (phiên âm Latinh spájannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.