TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́вка

giống cáibất động vật
spévka[ˈspʲefkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́вка nghĩa là buổi tập đồng ca.

Nghĩa của спе́вка

Danh từ

  1. Buổi tập đồng ca.

Biến cách của спе́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спе́вкаспе́вки
Sinh cách кого? чего?спе́вкиспе́вок
Tặng cách кому? чему?спе́вкеспе́вкам
Đối cách кого? что?спе́вкуспе́вки
Công cụ cách кем? чем?спе́вкойспе́вками
Giới cách о ком? о чём?спе́вкеспе́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спевка nghĩa là gì?

спевка (danh từ) nghĩa là buổi tập đồng ca.

спевка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́вка (phiên âm Latinh spévka, IPA [ˈspʲefkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.