TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спека́ться

thể chưa hoàn thành
spekátʹsja[spʲɪˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спека́ться nghĩa là được nướng.

Nghĩa của спека́ться

Động từ

  1. Được nướng.
    • тех.[bị] nung kết, thiêu kết, nấu kết; (об угле) — [được] luyện cốc

Cặp thể của спека́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спека́ться

NgôiHiện tại
яспека́юсь
тыспека́ешься
он / она́ / оно́спека́ется
мыспека́емся
выспека́етесь
они́спека́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спекаться.

Quá khứ

Giống đực (он)спека́лся
Giống cái (она́)спека́лась
Giống trung (оно́)спека́лось
Số nhiều (они́)спека́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спека́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спека́йтесь

Câu hỏi thường gặp

спекаться nghĩa là gì?

спекаться (động từ) nghĩa là được nướng.

спекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спека́ться (phiên âm Latinh spekátʹsja, IPA [spʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.