TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спекта́кль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spektáklʹ[spʲɪkˈtaklʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спекта́кль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спекта́кль nghĩa là diễn, vở diễn, vở kịch.

Nghĩa của спекта́кль

Danh từ

  1. представление [buổi] diễn.
  2. постановка Vở diễn, vở kịch, vở tuồng, vở chèo; vở ((viết tắt)).
    • дневно́й спекта́кльbuổi diễn ban ngày
    • ста́вить спекта́кльdựng vở

Biến cách của спекта́кль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спекта́кльспекта́кли
Sinh cách кого? чего?спекта́кляспекта́клей
Tặng cách кому? чему?спекта́клюспекта́клям
Đối cách кого? что?спекта́кльспекта́кли
Công cụ cách кем? чем?спекта́клемспекта́клями
Giới cách о ком? о чём?спекта́клеспекта́клях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спектакль nghĩa là gì?

спектакль (danh từ) nghĩa là diễn, vở diễn, vở kịch.

спектакль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спекта́кль (phiên âm Latinh spektáklʹ, IPA [spʲɪkˈtaklʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.