TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спекуля́нтка

giống cáiđộng vật
spekuljántka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спекуля́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спекуля́нтка nghĩa là kẻ đầu cơ.

Nghĩa của спекуля́нтка

Danh từ

  1. Kẻ đầu cơ; (на чёрном рынке) dân chợ đen.

Biến cách của спекуля́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спекуля́нткаспекуля́нтки
Sinh cách кого? чего?спекуля́нткиспекуля́нток
Tặng cách кому? чему?спекуля́нткеспекуля́нткам
Đối cách кого? что?спекуля́нткуспекуля́нток
Công cụ cách кем? чем?спекуля́нткойспекуля́нтками
Giới cách о ком? о чём?спекуля́нткеспекуля́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

спекулянтка nghĩa là gì?

спекулянтка (danh từ) nghĩa là kẻ đầu cơ.

спекулянтка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спекуля́нтка (phiên âm Latinh spekuljántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.