спекули́ровать
Dấu sắc trên спекули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спекули́ровать nghĩa là đầu cơ, đầu cơ tích trữ.
Nghĩa của спекули́ровать
Động từ
- Đầu cơ, đầu cơ tích trữ.
- перен.đầu cơ, lợi dụng
Chia động từ спекули́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спекули́рую |
| ты | спекули́руешь |
| он / она́ / оно́ | спекули́рует |
| мы | спекули́руем |
| вы | спекули́руете |
| они́ | спекули́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + спекулировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спекули́ровал |
| Giống cái (она́) | спекули́ровала |
| Giống trung (оно́) | спекули́ровало |
| Số nhiều (они́) | спекули́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спекули́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спекули́руйте |
Họ từ của спекули́ровать
Câu hỏi thường gặp
спекулировать nghĩa là gì?
спекулировать (động từ) nghĩa là đầu cơ, đầu cơ tích trữ.
спекулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спекули́ровать (phiên âm Latinh spekulírovatʹ, IPA [spʲɪkʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.