TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сперматозо́ид

giống đựcbất động vật
spermatozóid[spʲɪrmətɐˈzoɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сперматозо́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сперматозо́ид nghĩa là tinh trùng.

Nghĩa của сперматозо́ид

Danh từ

  1. Tinh trùng.

Biến cách của сперматозо́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сперматозо́идсперматозо́иды
Sinh cách кого? чего?сперматозо́идасперматозо́идов
Tặng cách кому? чему?сперматозо́идусперматозо́идам
Đối cách кого? что?сперматозо́идсперматозо́иды
Công cụ cách кем? чем?сперматозо́идомсперматозо́идами
Giới cách о ком? о чём?сперматозо́идесперматозо́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сперматозоид nghĩa là gì?

сперматозоид (danh từ) nghĩa là tinh trùng.

сперматозоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сперматозо́ид (phiên âm Latinh spermatozóid, IPA [spʲɪrmətɐˈzoɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.