TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спесь

giống cáibất động vật
spesʹ[spʲesʲ] giọng máy của trình duyệt

спесь nghĩa là kiêu ngạo, ngạo mạn.

Nghĩa của спесь

Danh từ

  1. [Tính, thói] kiêu ngạo, ngạo mạn, vênh váo, kênh kiệu, phách lối.
    • сбить спесь с кого́-л.làm cho ai bớt kiêu ngạo (kênh kiệu, phách lối)

Biến cách của спесь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спе́сьспе́си
Sinh cách кого? чего?спе́сиспе́сей
Tặng cách кому? чему?спе́сиспе́сям
Đối cách кого? что?спе́сьспе́си
Công cụ cách кем? чем?спе́сьюспе́сями
Giới cách о ком? о чём?спе́сиспе́сях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

спесь nghĩa là gì?

спесь (danh từ) nghĩa là kiêu ngạo, ngạo mạn.

спесь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спесь (phiên âm Latinh spesʹ, IPA [spʲesʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.