спе́рма
Dấu sắc trên спе́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спе́рма nghĩa là tinh dịch, tinh khí.
Nghĩa của спе́рма
Danh từ
- Tinh dịch, tinh khí, tinh tử, tinh, khí.
Biến cách của спе́рма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | спе́рма | спе́рмы |
| Sinh cách кого? чего? | спе́рмы | спе́рм |
| Tặng cách кому? чему? | спе́рме | спе́рмам |
| Đối cách кого? что? | спе́рму | спе́рмы |
| Công cụ cách кем? чем? | спе́рмой | спе́рмами |
| Giới cách о ком? о чём? | спе́рме | спе́рмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спе́рма
Đồng nghĩa
Họ từ của спе́рма
Câu ví dụ với спе́рма
- Единственным доказательством были следы спермы, оставшиеся на нижнем белье. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сперма nghĩa là gì?
сперма (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh khí.
сперма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спе́рма (phiên âm Latinh spérma, IPA [ˈspʲermə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.