TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спе́рма

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
spérma[ˈspʲermə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спе́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спе́рма nghĩa là tinh dịch, tinh khí.

Nghĩa của спе́рма

Danh từ

  1. Tinh dịch, tinh khí, tinh tử, tinh, khí.

Biến cách của спе́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?спе́рмаспе́рмы
Sinh cách кого? чего?спе́рмыспе́рм
Tặng cách кому? чему?спе́рмеспе́рмам
Đối cách кого? что?спе́рмуспе́рмы
Công cụ cách кем? чем?спе́рмойспе́рмами
Giới cách о ком? о чём?спе́рмеспе́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với спе́рма

Đồng nghĩa

Họ từ của спе́рма

Câu ví dụ với спе́рма

  • Единственным доказательством были следы спермы, оставшиеся на нижнем белье. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сперма nghĩa là gì?

сперма (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh khí.

сперма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спе́рма (phiên âm Latinh spérma, IPA [ˈspʲermə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.